Tra cứu xổ số miền Trung hôm nay nhanh và chính xác nhất

XSMT hàng ngày hay xổ số miền Trung quay thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần, bao gồm 21 tỉnh thành ở khu vực miền Trung. Mỗi ngày sẽ mở quay thưởng 2 đài, trừ thứ 5 và thứ 7 sẽ mở thưởng 3 đài.

XSMT hàng ngày được mở thưởng hằng ngày vào lúc 16h15’ mỗi ngày, được quay thưởng trực tiếp tại công ty xổ số kiến thiết miền Trung và được tường thuật trực tiếp hoàn toàn miễn phí tại chuyên trang https://kqxsmb.top/ của chúng tôi.

Lịch mở thưởng kết quả xổ số miền Trung 

  • Thứ 2 : Lịch quay thưởng 2 đài: Phú Yên – Thừa Thiên Huế.

  • Thứ 3 : Lịch quay thưởng 2 đài: Đắk Lắk – Quảng Nam.

  • Thứ 4 : Lịch quay thưởng 2 đài: Đà Nẵng – Khánh Hòa.

  • Thứ 5 : Lịch quay thưởng 3 đài: Bình Định – Quảng Bình – Quảng Trị.

  • Thứ 6 : Lịch quay thưởng 2 đài: Gia Lai – Ninh Thuận.

  • Thứ 7 : Lịch quay thưởng 3 đài: Đà Nẵng – Quảng Ngãi – Đắc Nông.

  • Chủ Nhật: Lịch quay thưởng 2 đài: Khánh Hòa – Kon Tum.

Về cơ cấu giải thưởng KQXSMT

Vé số truyền thống xổ số miền Trung hôm nay phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ. Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Cách tra cứu KQXSMT hôm nay trên trang https://kqxsmb.top/

– Kiểm tra các tỉnh mở thưởng xổ số miền Trung tại menu XSMT. Tiếp đến so sánh 2 số cuối vé của bạn với bảng lô lô 2 số miền Trung ngay bên dưới, nếu không trùng thì vé có thể bỏ đi vì không trúng giải nào. Còn nếu trùng thì so sánh đầy đủ các số trên vé với bảng kết quả tỉnh đó ở phía trên.

Chúc bạn sẽ luôn may mắn!

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
52
06
G7
624
559
G6
4490
6007
7482
9577
6960
6104
G5
8140
2935
G4
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G3
41740
52105
11436
38189
G2
22205
77928
G1
14179
92142
ĐB
875207
595641

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 5;5;7; 7; 2;4;6;7;
1 7; 1;
2 4; 8;
3 2;5;6;8;
4 1;4; 1; 2;
5 2;4; 9;
6
7 9; 7;
8 2; 9;
9 7;9; 4;9;
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
04
66
46
G7
582
524
949
G6
4140
7234
9374
9111
4169
1880
9811
3509
7024
G5
7415
7415
0783
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
G3
22861
27028
62949
92965
78443
09808
G2
27223
67555
32808
G1
39264
22975
83205
ĐB
289565
944098
817938

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 4; 5;8;8;9;
1 1;5; 1;5;8;8; 1;
2 1;3;8; 4; 4;8;9;
3 4; 8;
4 4; 4;6;9; 3;6;6;9;
5 5; 6;
6 1;3;4;5; 5;6;9; 1;
7 4;6; 5;8;
8 2; 1;2; 3;4;4;
9 8;
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
87
67
G7
377
815
G6
6648
9722
4424
7599
5543
4774
G5
0781
2545
G4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
G3
17502
64111
01368
50085
G2
38628
25205
G1
87359
34565
ĐB
866862
371566

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 1;2; 5;8;
1 1;6; 1;5;
2 2;4;8; 5;
3 2;
4 8;8; 3;5;8;
5 7;9;
6 2; 5; 2;5;6; 7;8;
7 7; 4;
8 1;7; 5;
9 9; 9;9;
DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 5; 3;
1 1;1;7; 6;
2 6;
3 2; 3;5;9;
4 6;8;
5 2;3; 4;
6 5;
7 4;7;9;
8 6;9; 1;2;6;7;
9 6; 6;8; 1;4;4;7;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
70
32
G7
702
661
G6
5813
2981
0000
7655
7914
9077
G5
7805
2619
G4
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
G3
51751
17665
28094
67873
G2
20909
24525
G1
55383
94486
ĐB
740058
840103

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 2;5;9; 3;
1 2;3;9; 4;9;
2 3; 5;
3 2;
4 8; 2;
5 1;2;8; 5;5;
6 5; 1;5;
7 3; 3;7;
8 1;3;6; 3;6;8;
9 4;7;8;
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G5
4846
8709
3879
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G3
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 6; 2;9; 5;
1 5; 7;
2 1;2;7;
3 1;4; 5; 3; 5;
4 1;6; 3;5; 1;4;
5 3;5; 2;5;
6 2;4;5;5; 5;5; 2;4;7;
7 2;5;9;9; 2;4;8; 1;6;8; 9;
8 6; 1;6;
9 8;
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 2; 3;3;
1 1;3; 5; 9;
2 5;9; 5;7;
3 2;3; 1;7; 4;8;
4 3;4;9; 1;6;
5 2;5; 8; 1;8;
6 8;9; 4;9; 6;6;8;
7 3; 1;
8 2;8; 1;3; 4;8;
9 1;8; 9; 3;8;
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
58
63
G7
948
186
G6
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G5
4176
4946
G4
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G3
63844
27392
80637
28348
G2
92180
96029
G1
90992
69901
ĐB
371819
736794

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 1;
1 1;3;8;9;
2 2; 1;2;8;9;
3 1; 7;
4 4;8; 4;6;8;
5 5;8; 7;
6 3;8;
7 1;6; 2;6;8;
8 6;
9 1;2;2;3; 4;
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
28
86
24
G7
452
415
792
G6
5935
9186
8164
7201
6051
1868
4953
7602
6973
G5
7745
5443
6132
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
G3
00758
06201
08168
05997
07794
49396
G2
85595
50238
26597
G1
00306
82682
13033
ĐB
268745
727008
086558

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 1;6; 1;8; 1;2;
1 4;5; 7;
2 8; 7; 4;
3 5;9; 8; 2;3;8;
4 5; 5; 2;3;
5 2;7;8; 1;1; 3;8;
6 4;8; 2;8;8; 6;6;
7 4; 3;
8 4;6;7; 2;6; 8;
9 5; 7;9; 2;4;5;6;7;
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
88
96
G7
449
776
G6
2958
2372
5786
6644
3009
9554
G5
2074
7639
G4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
G3
36152
57187
06697
12125
G2
98458
26898
G1
78634
82129
ĐB
971174
018361

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 4; 2;9;
1
2 9; 3;5;9;
3 4;7; 9;
4 3;5;9; 4;7;
5 2;8;8; 3;4;
6 1; 3;
7 2;4; 4; 6;9;
8 2;2;6;7;8; 8;
9 6;7;8;
DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
80
58
G7
671
266
G6
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G5
6114
8495
G4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G3
51341
89956
75393
87931
G2
00287
43428
G1
44494
22305
ĐB
985231
730264

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 5;
1 4;4;8; 1;2;
2 4;6; 8;
3 1; 1;3;
4 1;
5 6; 3;8;8;
6 1; 4; 6;9;
7 1;8;
8 7;9; 2;
9 4;6; 1;3;5;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
94
86
G7
522
453
G6
4171
3439
2689
3213
1061
7385
G5
9255
4716
G4
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
G3
68889
71289
89279
89703
G2
16735
26139
G1
81941
77056
ĐB
758694
280395

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 5; 3;3;
1 8; 3;3;6;8;
2 2;9;
3 5;9; 6;9;
4 1;6;
5 2;5; 3;5;6;
6 1;
7 1; 9;
8 7;9;9;9; 5;6;
9 3;4; 4; 5;
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G5
7615
6975
6103
G4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 2;2; 3;6;9; 1;3;4;6;8;
1 5;9; 4;8;9;
2 7; 2;5;6;
3 1;8;9; 8;
4 4;7; 7; 6;7;
5 1;5;
6 5;7; 4;
7 9; 1;5;7;8;
8 5;5; 7;8; 8;
9 5; 1; 4;8;
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
26
14
47
G7
150
405
166
G6
0378
1761
2088
5501
6841
4969
0601
7110
7832
G5
7155
5227
5178
G4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3
43236
98426
97612
35384
18760
23653
G2
97609
24344
96191
G1
64122
30502
49446
ĐB
796736
709929
362388

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 9; 1;2;3;5; 1;
1 2;3;9; 2;4; 2;9;
2 2;3;6;6; 7;9; 9;
3 6; 6;6; 2;
4 7; 1;1;4;8; 6;7;7;
5 5; 3;7;
6 1; 9; 6;
7 8; 4; 8;
8 8; 4; 8;
9 2; 1;3;
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
16
91
G7
761
571
G6
4746
0599
9961
6225
2674
7083
G5
9092
8329
G4
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
G3
47761
55776
07127
50812
G2
72238
67062
G1
20033
64016
ĐB
888821
687330

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 6; 9;
1 1;6;9;9; 1;2;4;6;
2 1; 7; 3;5;7;9;
3 3;8; 2;
4 6;
5
6 1;1;1; 2;
7 6; 1;4;
8 3; 3;5;
9 2;7;9; 1;
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
85
61
56
G7
086
142
573
G6
1358
9492
6140
4886
2588
1496
0402
5439
4259
G5
5302
9975
6662
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G3
95823
83225
42956
47785
88586
14870
G2
17611
66314
71883
G1
92353
29077
47685
ĐB
099520
393151
304497

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 2; 2;
1 1;6; 2;4;8;
2 1;3;5; 2;4; 1;2;5;6;9;
3 9; 9;
4 2; 2;
5 3;8; 1; 3;6; 6;9;
6 1;5; 2;
7 7; 5;7;8; 3;
8 2;5;6; 5;6;8; 3;5;6;
9 2;3; 6; 7;
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
89
56
G7
058
598
G6
5339
3399
0426
1633
7722
1737
G5
2589
9616
G4
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
G3
22910
55986
38933
07099
G2
35117
41085
G1
77855
99725
ĐB
551175
203857

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 6; 1;
1 3;7; 1;6;
2 6;9; 2;4;4;5;
3 8;9; 3;3;7;
4 8;
5 5;8; 6;7;
6 4;
7 2;5; 6;
8 6;9;9; 5;
9 9; 8;9;
DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
79
18
G7
464
333
G6
1159
3559
8231
1969
4927
6061
G5
3507
3697
G4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
G3
94659
12791
07699
38283
G2
19513
35724
G1
42218
68492
ĐB
539499
079507

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 7;9; 1;7;
1 3;5;8;8; 8;
2 1;2;4;7;8;
3 1; 3;
4 3;
5 6;9;9;9; 2;
6 4; 1;9;
7 4;9;
8 3;4;
9 1;9; 2;4;7;9;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
63
96
G7
422
211
G6
9042
0371
3073
0496
9683
6258
G5
5618
9957
G4
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
G3
44889
96126
59000
17917
G2
71354
64779
G1
46820
67551
ĐB
764064
071982

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 3;
1 8; 1;7;
2 2;3;6; 4;
3 2;6;
4 2;4;
5 4;8; 1;2;7;8;
6 3;4; 9;
7 1;3; 9;
8 9; 2; 3;5;
9 1;1; 3;4;6;6;
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5
1866
9558
2226
G4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 1;4;8; 5;5;8; 9;
1 8; 8;8;
2 2; 2;7; 4;6;
3 2;3; 4;8;8; 1;6;8; 5;9;
4 8; 2; 8;8;
5 4; 8; 4;
6 5;6; 5; 5;6;
7 6;7; 6; 4;5;8;
8 5; 9; 4;
9 9; 6;9;
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
58
43
79
G7
889
368
776
G6
4253
2069
2745
8709
5070
8018
5120
9996
5978
G5
8843
1867
8922
G4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
G3
38299
02407
42964
45254
90337
49590
G2
23801
58079
38566
G1
66618
31902
10992
ĐB
805092
920487
444375

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 1;2;7; 2;8;9;
1 8; 4;7;8;
2 1;7; 2;5;5;9;
3 9; 7;
4 3;5;7; 3; 1;
5 3;4;5;8; 4; 4;
6 2;2;9; 4;4;7;8; 4;6;
7 9; 5; 6;8;9;
8 2;9; 7;
9 2; 9; 2;6;
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
48
21
G7
833
319
G6
0515
5541
9919
5380
7332
9821
G5
4915
5150
G4
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
G3
47710
15687
95891
32879
G2
24390
68368
G1
70731
64662
ĐB
532343
767198

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0
1 5;5;9; 9;
2 5; 1;1;
3 1;3; 2;
4 1;3; 6;8;
5 5; 4;
6 2;3;8;
7 6;9;
8 2;7; 3;
9 1;4;8;
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
20
19
40
G7
425
862
596
G6
6555
0083
1349
8843
7144
3824
2511
1343
0361
G5
9330
9257
7914
G4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
G3
58076
52000
43164
12569
27698
28613
G2
75334
50464
46986
G1
83195
08149
41864
ĐB
422139
561865
870921

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0
1 9; 1;2;3;4;4;
2 2;5; 1;4; 1;
3 4;7;9; 4;7;
4 9;9; 3;4;7;9; 3;
5 5; 7;9; 5;9;
6 2;4;4;5; 7;9; 1;4;5;
7 5;6;8;
8 3; 4; 4;6;
9 5;8; 6;8;
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
80
98
G7
698
192
G6
9542
2991
3754
7608
6906
5462
G5
2774
9761
G4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
G3
52557
32419
70682
98633
G2
20841
10974
G1
31276
76305
ĐB
843926
255685

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 5;5;6;8;
1 4;9; 3;
2 6; 8;
3 3;
4 1;2;
5 4;7;
6 7; 1;2;2;5;
7 2;4;6;6; 4;
8 2;5;
9 1;8; 1;2;7;8;
DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
51
11
G7
706
158
G6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G5
0013
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
14847
30838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 1;4;5;6; 1;2; 6;7;8;
1 3;7;7; 1;1;4;
2 4; 1;
3 9; 8;
4 7;
5 1;4;8; 8;
6 1;6; 2;
7
8 1;6;
9 6; 1;3;9;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
71
98
G7
139
709
G6
5990
2962
1373
9856
5874
9028
G5
3374
1787
G4
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
G3
15469
66303
12154
42265
G2
18358
83214
G1
49268
21434
ĐB
258493
761468

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 3; 1;9;
1 4;
2 7; 8;
3 9; 4;
4 3; 9;
5 8; 4;6;8;
6 2;8;8;9; 5;8;
7 1;1;3;4; 1;4;8;
8 6; 3;7;
9 3; 5;6; 8;
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 6;6; 4; 1;7;8;
1 3;9;9; 1;4;5;9;
2 5;9; 1;4; 6;
3 2;6;6; 3;
4 3; 1;5;6; 7;7;7;
5 1;4; 3; 9;
6 2; 4; 6;
7 2;4; 1;2;5;8; 5;
8 2; 2;5;5;6;
9 7;
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G5
6514
5174
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 8;
1 1;1;4;7;8; 4; 2;
2 6; 2;2;3;6;
3 7; 1;
4 3;4; 2;5;6; 1;6;
5 1;1;2;9; 6; 4;5;9;9;
6 3; 4;6; 6;7;9;
7 1;5; 1;2;4;7; 8;
8 1; 7;8; 5;
9
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
66
07
G7
305
334
G6
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G5
2749
0744
G4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G3
53473
47554
84748
37972
G2
64793
55906
G1
85520
42869
ĐB
978482
327771

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 4;5; 6;7;
1 6; 2;
2 4;9;
3 7;7; 3;4;
4 9; 4;8;8;
5 4; 1;
6 6; 1;3;9;
7 3;8; 1; 2;4;
8 2; 3;
9 2;3;3;6;
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
65
12
92
G7
789
838
421
G6
2007
2720
5690
6299
5419
9278
1103
9192
1284
G5
5809
7444
4739
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
G3
93992
01265
37350
24105
31214
34825
G2
26590
21408
45731
G1
13197
94751
71493
ĐB
099144
631208
194340

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 7;9; 5;8; 8;8; 3;7;
1 3; 2;5;9; 4;
2 9; 1;5;5;
3 1;9; 8; 1;9;
4 4; 3;4;
5 5; 1;1;4;
6 5;5; 5;6;
7 8; 2;
8 9; 4;9;
9 2;7;7; 9; 2;2;3;
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
57
92
G7
582
984
G6
5271
2146
4545
1842
6507
6863
G5
9724
0940
G4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
G3
13309
14882
45455
59835
G2
80374
40600
G1
02802
42821
ĐB
598702
991155

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 2; 2;6;9; 7;
1 9;
2 4; 1;
3 1;5;
4 5;6; 2;7;
5 7; 5; 5;6;
6 3;9; 3;8;
7 1;4;7; 4;
8 2;2;5; 4;
9 2;2;6;
DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
11
67
G7
925
562
G6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G5
1773
8050
G4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G3
20741
41934
18295
12803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 3;6;
1 1;2;
2 1;5; 6;
3 4;7; 4;9;
4 1;5; 5; 8;
5 4;8; 6;
6 6; 2;6;7;
7 3;4; 4;
8 5; 3;
9 2;9; 5;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
53
90
G7
215
257
G6
9541
0756
2048
3009
0230
4236
G5
6681
7611
G4
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
G3
42298
46162
66237
60231
G2
17310
21122
G1
11117
88269
ĐB
256954
519579

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 9;
1 5;5;7; 1;9;
2 3;4; 2;9;
3 7; 1;6;7;
4 1;3;8;
5 3;4; 6; 7;
6 2; 5;9;9;
7 9;
8 1;5; 2;5;
9 8; 6;
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 1;6; 9;9;9; 8;
1 2;5; 2;7;
2 5; 1; 1;
3 6;7; 7;9;
4 1;3;7;9;9;
5 5; 9; 4;
6 1;2; 2;4; 5;7; 1;3;5;
7 9; 2;3;7; 1;
8 1;1;1; 7;8; 9; 6;
9 2;5;9; 4; 5;
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 4;7;7; 2;7;
1 1;1;8; 8; 9;
2 9; 5;6;7;8; 4;
3 9; 5; 3;4;
4 6; 4;6;9; 3;
5 2; 5;7;7;
6 1; 3;9; 4;
7 2;4;5; 1;1;4;9; 4;8;
8 2;9; 9; 1;
9 2;9; 3;
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
74
19
G7
782
069
G6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5
2501
7011
G4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
76562
40611
40710
09645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 1;7; 8;
1 1;7; 1;9;
2 6;
3 2; 1;9;
4 3; 4;5;6;
5 2;7; 2;3;9;9;
6 2;5; 4;6; 9;
7 4;
8 2;6;
9 5; 6;
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
46
06
81
G7
045
340
353
G6
0347
4932
1844
3788
3669
6458
3800
6935
5871
G5
3521
7780
2628
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
G3
20192
45657
14727
20917
11822
34332
G2
58692
57686
36075
G1
52387
88810
00239
ĐB
155212
910374
797024

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 2;6;
1 1;2; 2;7; 2;
2 1;8; 5;7; 2;4; 5;6;8;
3 2; 2;5;9;
4 4;5;6;7;
5 7; 8; 3;
6 7;9;9;
7 6; 2;4; 1;5;7;
8 6;7; 2;6;8; 1;1;5;
9 2;2;7; 1;
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
20
34
G7
424
504
G6
9205
1526
6039
0271
8352
2835
G5
2857
3398
G4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
G3
75369
27263
23459
13572
G2
43483
80955
G1
27525
29220
ĐB
362103
078289

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 3; 5; 4;
1
2 4;5;6;
3 9; 4;5;
4 5;7;
5 7; 2;2;5;9;
6 3;9;
7 1;2;
8 3; 7;7;9;
9 3;5;9; 4;5;8;8;
DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 7; 2;
1 1; 2;8;9;
2 2;4;7;
3 7;8; 2;2;7;8; 8;
4 5; 9;
5 9;9; 1;3;6;
6 1;4; 1;
7 5; 4;8;
8 9; 9;
9 5; 4;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
46
61
G7
764
576
G6
6685
1097
4093
3337
2914
3233
G5
7900
3385
G4
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
G3
69403
67148
33825
30928
G2
93829
53742
G1
64513
53550
ĐB
591333
861008

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 3; 8;
1 2;3; 2;3;4;
2 9; 2;5;8;
3 3; 3;7;8;
4 6;8; 2;4;
5 1;3;5; 5;
6 2;4;4; 1;
7 6;
8 5; 5;6;
9 3;7;
Liên kết hữu ích: Xem kết quả xổ số miền nam | lịch thi đấu bóng đá | bóng đá số | XSTD