Cập nhật kết quả XSMT 100 ngày gần đây chính xác nhất

Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;

XSMT 100 ngày được thiết kế dành cho những người chơi muốn theo dõi, tổng hợp và phân tích xổ số miền Trung 100 ngày gần đây với độ chính xác cao nhất. Tại đây, toàn bộ dữ liệu SXMT 100 ngày, KQXSMT 100 ngày liên tiếp được trình bày theo dạng bảng chi tiết, kèm theo ngày quay và tên từng đài miền Trung như Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, Phú Yên… Người dùng có thể dễ dàng tra cứu toàn bộ kết quả mở thưởng từ giải tám cho đến giải đặc biệt của mỗi kỳ quay trong suốt 100 ngày liên tục.

Khác với dữ liệu ngắn hạn 30, 60 hay 90 ngày, XSMT 100 ngày mới nhất mang đến bộ dữ liệu dài hạn nhất, giúp người chơi quan sát rõ ràng những biến động của các con số trong thời gian dài. Chuyên mục còn tích hợp thống kê quan trọng như tần suất xuất hiện của từng con số trong 100 ngày, các số về nhiều nhất, các bộ số gan lâu chưa lên và chu kỳ lặp lại theo từng đài. Nhờ phạm vi dữ liệu lớn, người xem có thể tìm ra xu hướng số ổn định, phù hợp cho những ai nghiên cứu chuyên sâu hoặc dự đoán dựa trên mô hình xác suất dài hạn.

Giao diện tra cứu được tối ưu rõ ràng, tốc độ tải nhanh và dữ liệu được cập nhật hằng ngày, đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Với khả năng tổng hợp dữ liệu đầy đủ và trực quan, KQXSMT 100 ngày gần đây là nguồn tham khảo tin cậy giúp người chơi tiết kiệm thời gian, nắm bắt quy luật số và đưa ra dự đoán hiệu quả hơn. Đây là chuyên mục lý tưởng cho những ai muốn phân tích toàn diện xổ số miền Trung trong 100 ngày liên tiếp.