XSMT 60 ngày mới nhất tham khảo xổ số miền Trung 60 ngày

Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
34
16
G7
904
234
G6
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
9089
2174
G4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
05658
88936
39651
22915
G2
19014
45203
G1
42228
15524
ĐB
546768
009140

Đầu

Quảng Trị

Quảng Bình

0 4;5;7; 3;
1 4;4; 5;6;9;
2 1;8; 3;4;
3 2;4;4;6;8;9; 4;
4
5 8; 1;3;
6 8;
7 1; 1;4;
8 5;9; 2;3;4;
9 5;7;

XSMT 60 ngày được xây dựng dành cho những người cần tra cứu xổ số miền Trung 60 ngày gần đây với độ chính xác cao. Tại đây, toàn bộ dữ liệu SXMT 60 ngày, KQXSMT 60 ngày mới nhất được tổng hợp theo trình tự thời gian, hiển thị đầy đủ các giải và từng con số theo mỗi tỉnh mở thưởng. Người xem có thể theo dõi liên tục kết quả của 60 kỳ quay gần nhất, giúp dễ dàng đối chiếu và nhận diện quy luật xuất hiện của các cặp số.

Với phạm vi dữ liệu rộng hơn 30 ngày, XSMT 60 ngày liên tiếp mang đến góc nhìn phân tích sâu hơn, hỗ trợ người chơi xác định tần suất lô tô, chu kỳ số, lô gan dài hạn và những bộ số có xu hướng lặp lại theo thời gian. Các thống kê này đặc biệt hữu ích cho những ai muốn dự đoán dựa trên dữ liệu lớn và ổn định hơn. Giao diện thân thiện, tốc độ cập nhật nhanh và thông tin chính xác giúp chuyên mục trở thành công cụ tra cứu SXMT đáng tin cậy. Việc theo dõi KQXSMT 60 ngày gần đây giúp bạn nắm rõ biến động số theo từng đài miền Trung, hỗ trợ quá trình phân tích và đưa ra quyết định hiệu quả hơn.